TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

votant

danh từ giống đực (m)
/vɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

votant nghĩa là người bỏ phiếu, người biểu quyết.

Nghĩa của votant

Danh từ · giống đực

  1. Người bỏ phiếu, người biểu quyết.

Dạng từ của votant

Đi với mạo từ: un votant · le votant

Số nhiềuvotants
Giống cáivotante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voter (one who votes)

Câu hỏi thường gặp

votant nghĩa là gì?

votant (danh từ) nghĩa là người bỏ phiếu, người biểu quyết.

votant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của votant (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.tɑ̃/.

votant là giống đực hay giống cái?

votant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.