votation
danh từ giống cái (f)
/vɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
votation nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết.
Nghĩa của votation
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.
Dạng từ của votation
Đi với mạo từ: une votation · la votation
| Số nhiều | votations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action of voting
Câu hỏi thường gặp
votation nghĩa là gì?
votation (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết.
votation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của votation (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ta.sjɔ̃/.
votation là giống đực hay giống cái?
votation là danh từ giống cái (dùng với une, la).