TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vote

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɔt/ giọng máy của trình duyệt

vote nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, phiếu, phiếu bầu.

Nghĩa của vote

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.
    • Vote secretsự bỏ phiếu kín
    • Vote à main levéesự giơ tay biểu quyết
    • Vote directsự bầu trực tiếp
  2. Phiếu, phiếu bầu.
    • Compter les votesđếm phiếu phiếu bầu
    • Compter les votesđếm phiếu
  3. Điều biểu quyết.
    • Exécuter un votechấp hành điều biểu quyết

Dạng từ của vote

Đi với mạo từ: un vote · le vote

Số nhiềuvotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vote

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vote

  • Vote pour moi ! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vote

Câu hỏi thường gặp

vote nghĩa là gì?

vote (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, phiếu, phiếu bầu.

vote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vote (giọng Pháp chuẩn): /vɔt/.

vote là giống đực hay giống cái?

vote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.