vote
vote nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, phiếu, phiếu bầu.
Nghĩa của vote
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.
- Vote secretsự bỏ phiếu kín
- Vote à main levéesự giơ tay biểu quyết
- Vote directsự bầu trực tiếp
- Phiếu, phiếu bầu.
- Compter les votesđếm phiếu phiếu bầu
- Compter les votesđếm phiếu
- Điều biểu quyết.
- Exécuter un votechấp hành điều biểu quyết
Dạng từ của vote
Đi với mạo từ: un vote · le vote
| Số nhiều | votes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vote
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vote
- Vote pour moi ! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vote
Câu hỏi thường gặp
vote nghĩa là gì?
vote (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, phiếu, phiếu bầu.
vote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vote (giọng Pháp chuẩn): /vɔt/.
vote là giống đực hay giống cái?
vote là danh từ giống đực (dùng với un, le).