TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vosgien

/vo.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vosgien nghĩa là Thuộc dãy núi Vô-giơ.

Nghĩa của vosgien

Tính từ

  1. Thuộc dãy núi Vô-giơ.
  2. Thuộc tỉnh Vô-giơ (Pháp).

Dạng từ của vosgien

Số nhiềuVosgiens
Giống cáiVosgienne
Giống cái số nhiềuvosgiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Vosges
  • Danh từ resident or native of Vosges

Câu hỏi thường gặp

vosgien nghĩa là gì?

vosgien (tính từ) nghĩa là Thuộc dãy núi Vô-giơ.

vosgien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vosgien (giọng Pháp chuẩn): /vo.ʒjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.