vortex
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔʁ.tɛks/ giọng máy của trình duyệt
vortex nghĩa là xoáy nước.
Nghĩa của vortex
Danh từ · giống đực
- Xoáy nước.
Dạng từ của vortex
Đi với mạo từ: un vortex · le vortex
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vortex
Câu hỏi thường gặp
vortex nghĩa là gì?
vortex (danh từ) nghĩa là xoáy nước.
vortex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vortex (giọng Pháp chuẩn): /vɔʁ.tɛks/.
vortex là giống đực hay giống cái?
vortex là danh từ giống đực (dùng với un, le).