intervention
intervention nghĩa là sự can thiệp, bài tham luận.
Nghĩa của intervention
Danh từ · giống cái
- Sự can thiệp.
- Bài tham luận.
- Luật học, pháp lý Sự xin can dự.
- Tác động, vai trò.
Dạng từ của intervention
Đi với mạo từ: une intervention · l'intervention
| Số nhiều | interventions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intervention
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intervention
Câu hỏi thường gặp
intervention nghĩa là gì?
intervention (danh từ) nghĩa là sự can thiệp, bài tham luận.
intervention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intervention (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ̃/.
intervention là giống đực hay giống cái?
intervention là danh từ giống cái (dùng với une, la).