TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intervention

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intervention nghĩa là sự can thiệp, bài tham luận.

Nghĩa của intervention

Danh từ · giống cái

  1. Sự can thiệp.
  2. Bài tham luận.
  3. Luật học, pháp lý Sự xin can dự.
  4. Tác động, vai trò.

Dạng từ của intervention

Đi với mạo từ: une intervention · l'intervention

Số nhiềuinterventions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intervention

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intervention

Câu hỏi thường gặp

intervention nghĩa là gì?

intervention (danh từ) nghĩa là sự can thiệp, bài tham luận.

intervention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intervention (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ̃/.

intervention là giống đực hay giống cái?

intervention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.