TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interventionnisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

interventionnisme nghĩa là chủ nghĩa can thiệp.

Nghĩa của interventionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa can thiệp.

Dạng từ của interventionnisme

Đi với mạo từ: un interventionnisme · l'interventionnisme

Số nhiềuinterventionnismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interventionnisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interventionism

Câu hỏi thường gặp

interventionnisme nghĩa là gì?

interventionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa can thiệp.

interventionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interventionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ.nism/.

interventionnisme là giống đực hay giống cái?

interventionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.