non-intervention
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nɔ.n‿ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ̃/
non-intervention nghĩa là sự không can thiệp.
Nghĩa của non-intervention
Danh từ · giống cái
- Chính trị Sự không can thiệp.
Dạng từ của non-intervention
Đi với mạo từ: une non-intervention · la non-intervention
| Số nhiều | non-interventions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-intervention
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ non-intervention
Câu hỏi thường gặp
non-intervention nghĩa là gì?
non-intervention (danh từ) nghĩa là sự không can thiệp.
non-intervention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-intervention (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ɛ̃.tɛʁ.vɑ̃.sjɔ̃/.
non-intervention là giống đực hay giống cái?
non-intervention là danh từ giống cái (dùng với une, la).