non-inscrit
/nɔnɛ̃skʁi/ giọng máy của trình duyệt
non-inscrit nghĩa là không đảng phái.
Nghĩa của non-inscrit
Tính từ
- Không đảng phái.
- Député non-inscritnghị sĩ không đảng phái
Dạng từ của non-inscrit
| Số nhiều | non-inscrits |
| Giống cái | non-inscrite |
| Giống cái số nhiều | non-inscrites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-inscrit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ non-inscrit
Câu hỏi thường gặp
non-inscrit nghĩa là gì?
non-inscrit (tính từ) nghĩa là không đảng phái.
non-inscrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-inscrit (giọng Pháp chuẩn): /nɔnɛ̃skʁi/.