TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-inscrit

/nɔnɛ̃skʁi/ giọng máy của trình duyệt

non-inscrit nghĩa là không đảng phái.

Nghĩa của non-inscrit

Tính từ

  1. Không đảng phái.
    • Député non-inscritnghị sĩ không đảng phái

Dạng từ của non-inscrit

Số nhiềunon-inscrits
Giống cáinon-inscrite
Giống cái số nhiềunon-inscrites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-inscrit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ non-inscrit

Câu hỏi thường gặp

non-inscrit nghĩa là gì?

non-inscrit (tính từ) nghĩa là không đảng phái.

non-inscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-inscrit (giọng Pháp chuẩn): /nɔnɛ̃skʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.