TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inscrit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

inscrit nghĩa là có ghi tên, nội tiếp.

Nghĩa của inscrit

Tính từ

  1. Có ghi tên.
    • Orateur inscritdiễn giả có ghi tên
  2. Toán học Nội tiếp.
    • Angle inscritgóc nội tiếp

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có tên trong danh sách cử tri.
    • Nombre d'inscrits n'ayant pas votésố cử tri có tên trong danh sách mà không đi bầu

Dạng từ của inscrit

Số nhiềuinscrits
Giống cáiinscrite /ɛ̃s.kʁit/
Giống cái số nhiềuinscrites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inscrit

Trái nghĩa

Câu ví dụ với inscrit

  • Vingt équipes se sont inscrites au tournoi. Hai mươi đội bước vào giải đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10970896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

inscrit nghĩa là gì?

inscrit (tính từ, danh từ) nghĩa là có ghi tên, nội tiếp.

inscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inscrit (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.kʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.