inscrivant (danh từ) nghĩa là Người đòi đăng ký thế nợ.
inscrivant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inscrivant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.kʁi.vɑ̃/.
inscrivant là giống đực hay giống cái?
inscrivant là danh từ cả hai giống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.