non-figuratif
/nɔ̃.fi.ɡy.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
non-figuratif nghĩa là phi tượng hình.
Nghĩa của non-figuratif
Tính từ
- Nghệ thuật Phi tượng hình.
Danh từ · giống đực
- Nghệ thuật Họa sĩ phi tượng hình; nhà điêu khắc phi tượng hình.
Dạng từ của non-figuratif
| Số nhiều | non-figuratifs |
| Giống cái | non-figurative |
| Giống cái số nhiều | non-figuratives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nonrepresentational
Câu hỏi thường gặp
non-figuratif nghĩa là gì?
non-figuratif (tính từ, danh từ) nghĩa là phi tượng hình.
non-figuratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-figuratif (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.fi.ɡy.ʁa.tif/.