TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-figuratif

/nɔ̃.fi.ɡy.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

non-figuratif nghĩa là phi tượng hình.

Nghĩa của non-figuratif

Tính từ

  1. Nghệ thuật Phi tượng hình.

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Họa sĩ phi tượng hình; nhà điêu khắc phi tượng hình.

Dạng từ của non-figuratif

Số nhiềunon-figuratifs
Giống cáinon-figurative
Giống cái số nhiềunon-figuratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nonrepresentational

Câu hỏi thường gặp

non-figuratif nghĩa là gì?

non-figuratif (tính từ, danh từ) nghĩa là phi tượng hình.

non-figuratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-figuratif (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.fi.ɡy.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.