non-exécution
danh từ giống cái (f)
/nɔnɛgzekysjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
non-exécution nghĩa là sự không thi hành.
Nghĩa của non-exécution
Danh từ · giống cái
- Sự không thi hành.
Dạng từ của non-exécution
Đi với mạo từ: une non-exécution · la non-exécution
| Số nhiều | non-exécutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-exécution
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonexecution
Câu hỏi thường gặp
non-exécution nghĩa là gì?
non-exécution (danh từ) nghĩa là sự không thi hành.
non-exécution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-exécution (giọng Pháp chuẩn): /nɔnɛgzekysjɔ̃/.
non-exécution là giống đực hay giống cái?
non-exécution là danh từ giống cái (dùng với une, la).