TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-exécution

danh từ giống cái (f)
/nɔnɛgzekysjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

non-exécution nghĩa là sự không thi hành.

Nghĩa của non-exécution

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thi hành.

Dạng từ của non-exécution

Đi với mạo từ: une non-exécution · la non-exécution

Số nhiềunon-exécutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-exécution

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonexecution

Câu hỏi thường gặp

non-exécution nghĩa là gì?

non-exécution (danh từ) nghĩa là sự không thi hành.

non-exécution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-exécution (giọng Pháp chuẩn): /nɔnɛgzekysjɔ̃/.

non-exécution là giống đực hay giống cái?

non-exécution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.