TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécution

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exécution nghĩa là sự thi hành, sự chấp hành, sự biểu diễn.

Nghĩa của exécution

Danh từ · giống cái

  1. Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
    • L'exécution d'un ordresự thi hành một mệnh lệnh
    • Exécution d'une décisionsự thi hành một quyết định
    • Exécution d'un plansự thực hiện một kế hoạch
    • Exécution des travauxsự thi công
  2. Sự biểu diễn
    • Exécution d'un morceau de musiquesự biểu diễn một bài nhạc
  3. Sự hành hình
  4. Luật học, pháp lý Sự tịch thu tài sản

Dạng từ của exécution

Đi với mạo từ: une exécution · l'exécution

Số nhiềuexécutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécution

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với exécution

  • homme d'exécution — người đã nói là làm
  • mettre à exécution — thi hành, thực hiện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ execution

Câu hỏi thường gặp

exécution nghĩa là gì?

exécution (danh từ) nghĩa là sự thi hành, sự chấp hành, sự biểu diễn.

exécution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécution (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/.

exécution là giống đực hay giống cái?

exécution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.