exécution
exécution nghĩa là sự thi hành, sự chấp hành, sự biểu diễn.
Nghĩa của exécution
Danh từ · giống cái
- Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
- L'exécution d'un ordresự thi hành một mệnh lệnh
- Exécution d'une décisionsự thi hành một quyết định
- Exécution d'un plansự thực hiện một kế hoạch
- Exécution des travauxsự thi công
- Sự biểu diễn
- Exécution d'un morceau de musiquesự biểu diễn một bài nhạc
- Sự hành hình
- Luật học, pháp lý Sự tịch thu tài sản
Dạng từ của exécution
Đi với mạo từ: une exécution · l'exécution
| Số nhiều | exécutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécution
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với exécution
- homme d'exécution — người đã nói là làm
- mettre à exécution — thi hành, thực hiện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ execution
Câu hỏi thường gặp
exécution nghĩa là gì?
exécution (danh từ) nghĩa là sự thi hành, sự chấp hành, sự biểu diễn.
exécution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécution (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/.
exécution là giống đực hay giống cái?
exécution là danh từ giống cái (dùng với une, la).