TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécutoire

/ɛɡ.ze.ky.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

exécutoire nghĩa là phải chấp hành, có hiệu lực.

Nghĩa của exécutoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Phải chấp hành, có hiệu lực.
    • Jugement exécutoirebản án phải chấp hành

Dạng từ của exécutoire

Số nhiềuexécutoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enforceable (legally binding)

Câu hỏi thường gặp

exécutoire nghĩa là gì?

exécutoire (tính từ) nghĩa là phải chấp hành, có hiệu lực.

exécutoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.