exécutoire
/ɛɡ.ze.ky.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
exécutoire nghĩa là phải chấp hành, có hiệu lực.
Nghĩa của exécutoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Phải chấp hành, có hiệu lực.
- Jugement exécutoirebản án phải chấp hành
Dạng từ của exécutoire
| Số nhiều | exécutoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enforceable (legally binding)
Câu hỏi thường gặp
exécutoire nghĩa là gì?
exécutoire (tính từ) nghĩa là phải chấp hành, có hiệu lực.
exécutoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.twaʁ/.