TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécutif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.ze.ky.tif/ giọng máy của trình duyệt

exécutif nghĩa là hành pháp.

Nghĩa của exécutif

Tính từ

  1. Hành pháp.
    • Pouvoir exécutifquyền hành pháp

Danh từ · giống đực

  1. Quyền hành pháp.

Dạng từ của exécutif

Số nhiềuexécutifs
Giống cáiexécutive /ɛɡ.ze.ky.tiv/
Giống cái số nhiềuexécutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ executive

Câu hỏi thường gặp

exécutif nghĩa là gì?

exécutif (tính từ, danh từ) nghĩa là hành pháp.

exécutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécutif (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.