non-existence
danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.ɛɡ.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
non-existence nghĩa là sự không tồn tại.
Nghĩa của non-existence
Danh từ · giống cái
- Sự không tồn tại.
Dạng từ của non-existence
Đi với mạo từ: une non-existence · la non-existence
| Số nhiều | non-existences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-existence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonexistence
Câu hỏi thường gặp
non-existence nghĩa là gì?
non-existence (danh từ) nghĩa là sự không tồn tại.
non-existence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-existence (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ɛɡ.zis.tɑ̃s/.
non-existence là giống đực hay giống cái?
non-existence là danh từ giống cái (dùng với une, la).