TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-euclidien

giọng máy của trình duyệt

non-euclidien nghĩa là Phi Ơ-clít.

Nghĩa của non-euclidien

Tính từ

  1. Toán học Phi Ơ-clít.
    • Géométrie non-euclidiennehình học phi Ơ-clít

Dạng từ của non-euclidien

Số nhiềunon-euclidiens
Giống cáinon-euclidienne
Giống cái số nhiềunon-euclidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ non-Euclidean

Câu hỏi thường gặp

non-euclidien nghĩa là gì?

non-euclidien (tính từ) nghĩa là Phi Ơ-clít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.