TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-engagé

/nɔnɑ̃gaʒe/ giọng máy của trình duyệt

non-engagé nghĩa là nước không cam kết, người không cam kết.

Nghĩa của non-engagé

Tính từ

  1. Thuộc không cam kết.

Danh từ

  1. Chính trị Nước không cam kết; người không cam kết.

Câu hỏi thường gặp

non-engagé nghĩa là gì?

non-engagé (tính từ, danh từ) nghĩa là nước không cam kết, người không cam kết.

non-engagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-engagé (giọng Pháp chuẩn): /nɔnɑ̃gaʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.