TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-disponibilité

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃dispɔnibilite/ giọng máy của trình duyệt

non-disponibilité nghĩa là sự không sẵn dùng.

Nghĩa của non-disponibilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không sẵn dùng.

Dạng từ của non-disponibilité

Đi với mạo từ: une non-disponibilité · la non-disponibilité

Số nhiềunon-disponibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-disponibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ non-availability

Câu hỏi thường gặp

non-disponibilité nghĩa là gì?

non-disponibilité (danh từ) nghĩa là sự không sẵn dùng.

non-disponibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-disponibilité (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃dispɔnibilite/.

non-disponibilité là giống đực hay giống cái?

non-disponibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.