TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-conformité

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃kɔ̃fɔʁmite/ giọng máy của trình duyệt

non-conformité nghĩa là sự không phù hợp.

Nghĩa của non-conformité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không phù hợp.

Dạng từ của non-conformité

Đi với mạo từ: une non-conformité · la non-conformité

Số nhiềunon-conformités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonconformity

Câu hỏi thường gặp

non-conformité nghĩa là gì?

non-conformité (danh từ) nghĩa là sự không phù hợp.

non-conformité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-conformité (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃kɔ̃fɔʁmite/.

non-conformité là giống đực hay giống cái?

non-conformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.