non-conformité
danh từ giống cái (f)
/nɔ̃kɔ̃fɔʁmite/ giọng máy của trình duyệt
non-conformité nghĩa là sự không phù hợp.
Nghĩa của non-conformité
Danh từ · giống cái
- Sự không phù hợp.
Dạng từ của non-conformité
Đi với mạo từ: une non-conformité · la non-conformité
| Số nhiều | non-conformités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonconformity
Câu hỏi thường gặp
non-conformité nghĩa là gì?
non-conformité (danh từ) nghĩa là sự không phù hợp.
non-conformité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-conformité (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃kɔ̃fɔʁmite/.
non-conformité là giống đực hay giống cái?
non-conformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).