TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-conformiste

danh từ cả hai giống
/nɔ̃.kɔ̃.fɔʁ.mist/ giọng máy của trình duyệt

non-conformiste nghĩa là người không tùy thời, không theo lề thói, không tùy thời, không theo quốc giáo.

Nghĩa của non-conformiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người không theo lề thói, người không tùy thời.
  2. Sử học Người theo theo quốc giáo (ở Anh).

Tính từ

  1. Không theo lề thói, không tùy thời.
  2. Sử học Không theo quốc giáo (ở Anh).

Dạng từ của non-conformiste

Số nhiềunon-conformistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ non-conformist

Câu hỏi thường gặp

non-conformiste nghĩa là gì?

non-conformiste (danh từ, tính từ) nghĩa là người không tùy thời, không theo lề thói, không tùy thời, không theo quốc giáo.

non-conformiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-conformiste (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.kɔ̃.fɔʁ.mist/.

non-conformiste là giống đực hay giống cái?

non-conformiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.