non-conformisme
non-conformisme nghĩa là Thái độ không theo lề thói, thái độ không tùy thời.
Nghĩa của non-conformisme
Danh từ · giống đực
- Thái độ không theo lề thói, thái độ không tùy thời.
- Sử học Giáo lý không theo quốc giáo (ở Anh).
Dạng từ của non-conformisme
Đi với mạo từ: un non-conformisme · le non-conformisme
| Số nhiều | non-conformismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-conformisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonconformism
Câu hỏi thường gặp
non-conformisme nghĩa là gì?
non-conformisme (danh từ) nghĩa là Thái độ không theo lề thói, thái độ không tùy thời.
non-conformisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-conformisme (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.kɔ̃.fɔʁ.mizm/.
non-conformisme là giống đực hay giống cái?
non-conformisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).