TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conformisme

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɔʁ.mism/ giọng máy của trình duyệt

conformisme nghĩa là chủ nghĩa theo thời, sự theo quốc giáo.

Nghĩa của conformisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa theo thời.
  2. Sử học Sự theo quốc giáo (Anh).

Dạng từ của conformisme

Đi với mạo từ: un conformisme · le conformisme

Số nhiềuconformismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conformism

Câu hỏi thường gặp

conformisme nghĩa là gì?

conformisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa theo thời, sự theo quốc giáo.

conformisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.mism/.

conformisme là giống đực hay giống cái?

conformisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.