TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticonformisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.kɔ̃.fɔʁ.mism/ giọng máy của trình duyệt

anticonformisme nghĩa là Sự chống chủ nghĩa thủ cựu.

Nghĩa của anticonformisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự chống chủ nghĩa thủ cựu.

Dạng từ của anticonformisme

Đi với mạo từ: un anticonformisme · l'anticonformisme

Số nhiềuanticonformismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anticonformisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonconformism

Câu hỏi thường gặp

anticonformisme nghĩa là gì?

anticonformisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chủ nghĩa thủ cựu.

anticonformisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticonformisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ̃.fɔʁ.mism/.

anticonformisme là giống đực hay giống cái?

anticonformisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.