anticonceptionnel
/ɑ̃.ti.kɔ̃.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
anticonceptionnel nghĩa là chống thụ thai.
Nghĩa của anticonceptionnel
Tính từ
- Y học Chống thụ thai.
Dạng từ của anticonceptionnel
| Số nhiều | anticonceptionnels |
| Giống cái | anticonceptionnelle |
| Giống cái số nhiều | anticonceptionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anticonceptional, contraceptive
Câu hỏi thường gặp
anticonceptionnel nghĩa là gì?
anticonceptionnel (tính từ) nghĩa là chống thụ thai.
anticonceptionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticonceptionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ̃.sɛp.sjɔ.nɛl/.