TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticommuniste

/ɑ̃.ti.kɔ.my.nist/ giọng máy của trình duyệt

anticommuniste nghĩa là Chống chủ nghĩa cộng sản.

Nghĩa của anticommuniste

Tính từ

  1. Chống chủ nghĩa cộng sản.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chống chủ nghĩa cộng sản.

Dạng từ của anticommuniste

Số nhiềuanticommunistes

Họ từ của anticommuniste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anticommunist
  • Danh từ anticommunist

Câu hỏi thường gặp

anticommuniste nghĩa là gì?

anticommuniste (tính từ, danh từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa cộng sản.

anticommuniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticommuniste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ.my.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.