anticommunisme
anticommunisme nghĩa là Sự chống chủ nghĩa cộng sản.
Nghĩa của anticommunisme
Danh từ · giống đực
- Sự chống chủ nghĩa cộng sản.
Dạng từ của anticommunisme
Đi với mạo từ: un anticommunisme · l'anticommunisme
| Số nhiều | anticommunismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anticommunism
Câu hỏi thường gặp
anticommunisme nghĩa là gì?
anticommunisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chủ nghĩa cộng sản.
anticommunisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticommunisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ.my.nism/.
anticommunisme là giống đực hay giống cái?
anticommunisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).