non-lieu
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.ljø/ giọng máy của trình duyệt
non-lieu nghĩa là sự miễn tố.
Nghĩa của non-lieu
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự miễn tố.
Dạng từ của non-lieu
Đi với mạo từ: un non-lieu · le non-lieu
| Số nhiều | non-lieux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-lieu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dismissal; nonplace
Câu hỏi thường gặp
non-lieu nghĩa là gì?
non-lieu (danh từ) nghĩa là sự miễn tố.
non-lieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-lieu (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ljø/.
non-lieu là giống đực hay giống cái?
non-lieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).