TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstracteur

danh từ giống đực (m)
/ap.stʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

abstracteur nghĩa là Người phân tích quá tế nhị.

Nghĩa của abstracteur

Danh từ · giống đực

  1. Người phân tích quá tế nhị.

Dạng từ của abstracteur

Đi với mạo từ: un abstracteur · l'abstracteur

Số nhiềuabstracteurs
Giống cáiabstracteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstracteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstracter

Câu hỏi thường gặp

abstracteur nghĩa là gì?

abstracteur (danh từ) nghĩa là Người phân tích quá tế nhị.

abstracteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstracteur (giọng Pháp chuẩn): /ap.stʁak.tœʁ/.

abstracteur là giống đực hay giống cái?

abstracteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.