TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstraction

danh từ giống cái (f)
/ap.stʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abstraction nghĩa là sự trừu tượng hóa, điều trừu tượng.

Nghĩa của abstraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự trừu tượng hóa.
  2. Điều trừu tượng.
  3. Số nhiều Điều viễn vông, cái viễn vông.
    • faire abstraction dekhông kể đến
    • "Le principe essentiel de la science, c'est de faire abstraction du surnaturel" (Renan)nguyên lý thiết yếu của khoa học là không kể đến siêu nhiên

Dạng từ của abstraction

Đi với mạo từ: une abstraction · l'abstraction

Số nhiềuabstractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstraction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstraction

Câu hỏi thường gặp

abstraction nghĩa là gì?

abstraction (danh từ) nghĩa là sự trừu tượng hóa, điều trừu tượng.

abstraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstraction (giọng Pháp chuẩn): /ap.stʁak.sjɔ̃/.

abstraction là giống đực hay giống cái?

abstraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.