vicomte
danh từ giống đực (m)
/vi.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
vicomte nghĩa là tử tước.
Nghĩa của vicomte
Danh từ · giống đực
- Tử tước.
Dạng từ của vicomte
Đi với mạo từ: un vicomte · le vicomte
| Số nhiều | vicomtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscount
Câu hỏi thường gặp
vicomte nghĩa là gì?
vicomte (danh từ) nghĩa là tử tước.
vicomte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicomte (giọng Pháp chuẩn): /vi.kɔ̃t/.
vicomte là giống đực hay giống cái?
vicomte là danh từ giống đực (dùng với un, le).