TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicomte

danh từ giống đực (m)
/vi.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

vicomte nghĩa là tử tước.

Nghĩa của vicomte

Danh từ · giống đực

  1. Tử tước.

Dạng từ của vicomte

Đi với mạo từ: un vicomte · le vicomte

Số nhiềuvicomtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscount

Câu hỏi thường gặp

vicomte nghĩa là gì?

vicomte (danh từ) nghĩa là tử tước.

vicomte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicomte (giọng Pháp chuẩn): /vi.kɔ̃t/.

vicomte là giống đực hay giống cái?

vicomte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.