rescapé
/ʁɛs.ka.pe/ giọng máy của trình duyệt
rescapé nghĩa là thoát nạn, kẻ thoát nạn.
Nghĩa của rescapé
Tính từ
- Thoát nạn.
Danh từ · giống đực
- Kẻ thoát nạn.
Dạng từ của rescapé
| Số nhiều | rescapés |
| Giống cái | rescapée |
| Giống cái số nhiều | rescapées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surviving
- Danh từ survivor (one who survives)
Câu hỏi thường gặp
rescapé nghĩa là gì?
rescapé (tính từ, danh từ) nghĩa là thoát nạn, kẻ thoát nạn.
rescapé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rescapé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.ka.pe/.