rescindable
/ʁɛ.sɛ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
rescindable nghĩa là có thể huy.
Nghĩa của rescindable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể huy (bỏ).
- Contrat rescindablehợp đồng có thể hủy
Dạng từ của rescindable
| Số nhiều | rescindables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rescindable
Câu hỏi thường gặp
rescindable nghĩa là gì?
rescindable (tính từ) nghĩa là có thể huy.
rescindable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rescindable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.sɛ̃.dabl/.