TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rescindant

giọng máy của trình duyệt

rescindant nghĩa là hủy bỏ, đơn xin hủy.

Nghĩa của rescindant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý (làm cho) hủy bỏ.
    • Circonstances rescindantestình tiết (làm cho) hủy bỏ

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Đơn xin hủy (bỏ).

Câu hỏi thường gặp

rescindant nghĩa là gì?

rescindant (tính từ, danh từ) nghĩa là hủy bỏ, đơn xin hủy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.