TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déroute

danh từ giống cái (f)
/de.ʁut/ giọng máy của trình duyệt

déroute nghĩa là sự hỗn loạn, sự bại hoại.

Nghĩa của déroute

Danh từ · giống cái

  1. Sự thua chạy tán loạn (của một đội quân).
  2. Sự hỗn loạn; sự bại hoại.

Dạng từ của déroute

Đi với mạo từ: une déroute · la déroute

Số nhiềudéroutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déroute

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rout, ruin (state of being in ruin)

Câu hỏi thường gặp

déroute nghĩa là gì?

déroute (danh từ) nghĩa là sự hỗn loạn, sự bại hoại.

déroute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déroute (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁut/.

déroute là giống đực hay giống cái?

déroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.