déroute
danh từ giống cái (f)
/de.ʁut/ giọng máy của trình duyệt
déroute nghĩa là sự hỗn loạn, sự bại hoại.
Nghĩa của déroute
Danh từ · giống cái
- Sự thua chạy tán loạn (của một đội quân).
- Sự hỗn loạn; sự bại hoại.
Dạng từ của déroute
Đi với mạo từ: une déroute · la déroute
| Số nhiều | déroutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déroute
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rout, ruin (state of being in ruin)
Câu hỏi thường gặp
déroute nghĩa là gì?
déroute (danh từ) nghĩa là sự hỗn loạn, sự bại hoại.
déroute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déroute (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁut/.
déroute là giống đực hay giống cái?
déroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).