TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déroutage

danh từ giống đực (m)
/de.ʁu.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

déroutage nghĩa là sự đổi hành trình.

Nghĩa của déroutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi hành trình (tàu, xe..).

Dạng từ của déroutage

Đi với mạo từ: un déroutage · le déroutage

Câu hỏi thường gặp

déroutage nghĩa là gì?

déroutage (danh từ) nghĩa là sự đổi hành trình.

déroutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déroutage (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁu.taʒ/.

déroutage là giống đực hay giống cái?

déroutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.