TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-performance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁpɛʁ.fɔʁ.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

contre-performance nghĩa là Kỷ lục tồi không ngờ.

Nghĩa của contre-performance

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Kỷ lục tồi không ngờ.

Dạng từ của contre-performance

Đi với mạo từ: une contre-performance · la contre-performance

Câu hỏi thường gặp

contre-performance nghĩa là gì?

contre-performance (danh từ) nghĩa là Kỷ lục tồi không ngờ.

contre-performance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-performance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁpɛʁ.fɔʁ.mɑ̃s/.

contre-performance là giống đực hay giống cái?

contre-performance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.