TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-pente

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁpɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

contre-pente nghĩa là dốc đối diện, dốc bên kia, phía dốc nhất.

Nghĩa của contre-pente

Danh từ · giống cái

  1. Dốc đối diện; dốc bên kia.
  2. Phía dốc nhất (của quả núi).
  3. Quân sự Dốc khuất (che mắt địch).
    • Etablir une position à contre-pentelập một vị trí trên dốc khuất

Dạng từ của contre-pente

Đi với mạo từ: une contre-pente · la contre-pente

Câu hỏi thường gặp

contre-pente nghĩa là gì?

contre-pente (danh từ) nghĩa là dốc đối diện, dốc bên kia, phía dốc nhất.

contre-pente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-pente (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁpɑ̃t/.

contre-pente là giống đực hay giống cái?

contre-pente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.