contre-offensive
contre-offensive nghĩa là sự phản công, cuộc phản công.
Nghĩa của contre-offensive
Danh từ · giống cái
- Sự phản công.
- Cuộc phản công.
Dạng từ của contre-offensive
Đi với mạo từ: une contre-offensive · la contre-offensive
| Số nhiều | contre-offensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contre-offensive
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter-offensive, counter-attack
Câu hỏi thường gặp
contre-offensive nghĩa là gì?
contre-offensive (danh từ) nghĩa là sự phản công, cuộc phản công.
contre-offensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-offensive (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɔ.fɑ̃.siv/.
contre-offensive là giống đực hay giống cái?
contre-offensive là danh từ giống cái (dùng với une, la).