TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-mine

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.min/ giọng máy của trình duyệt

contre-mine nghĩa là hào chống mìn.

Nghĩa của contre-mine

Danh từ · giống cái

  1. Hào chống mìn.

Dạng từ của contre-mine

Đi với mạo từ: une contre-mine · la contre-mine

Số nhiềucontre-mines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countermine

Câu hỏi thường gặp

contre-mine nghĩa là gì?

contre-mine (danh từ) nghĩa là hào chống mìn.

contre-mine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-mine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.min/.

contre-mine là giống đực hay giống cái?

contre-mine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.