TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-mesure

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.m(ə).zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre-mesure nghĩa là phương sách chống lại.

Nghĩa của contre-mesure

Danh từ · giống cái

  1. Phương sách chống lại.

Dạng từ của contre-mesure

Đi với mạo từ: une contre-mesure · la contre-mesure

Số nhiềucontre-mesures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countermeasure

Câu hỏi thường gặp

contre-mesure nghĩa là gì?

contre-mesure (danh từ) nghĩa là phương sách chống lại.

contre-mesure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-mesure (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.m(ə).zyʁ/.

contre-mesure là giống đực hay giống cái?

contre-mesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.