contre-mesure
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.m(ə).zyʁ/ giọng máy của trình duyệt
contre-mesure nghĩa là phương sách chống lại.
Nghĩa của contre-mesure
Danh từ · giống cái
- Phương sách chống lại.
Dạng từ của contre-mesure
Đi với mạo từ: une contre-mesure · la contre-mesure
| Số nhiều | contre-mesures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countermeasure
Câu hỏi thường gặp
contre-mesure nghĩa là gì?
contre-mesure (danh từ) nghĩa là phương sách chống lại.
contre-mesure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-mesure (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.m(ə).zyʁ/.
contre-mesure là giống đực hay giống cái?
contre-mesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).