TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-manifestation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contre-manifestation nghĩa là cuộc phản biểu tình.

Nghĩa của contre-manifestation

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc phản biểu tình.

Dạng từ của contre-manifestation

Đi với mạo từ: une contre-manifestation · la contre-manifestation

Số nhiềucontre-manifestations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterdemonstration, counterprotest

Câu hỏi thường gặp

contre-manifestation nghĩa là gì?

contre-manifestation (danh từ) nghĩa là cuộc phản biểu tình.

contre-manifestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-manifestation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/.

contre-manifestation là giống đực hay giống cái?

contre-manifestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.