contre-manifestation
contre-manifestation nghĩa là cuộc phản biểu tình.
Nghĩa của contre-manifestation
Danh từ · giống cái
- Cuộc phản biểu tình.
Dạng từ của contre-manifestation
Đi với mạo từ: une contre-manifestation · la contre-manifestation
| Số nhiều | contre-manifestations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterdemonstration, counterprotest
Câu hỏi thường gặp
contre-manifestation nghĩa là gì?
contre-manifestation (danh từ) nghĩa là cuộc phản biểu tình.
contre-manifestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-manifestation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/.
contre-manifestation là giống đực hay giống cái?
contre-manifestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).