TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-lettre

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁlɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre-lettre nghĩa là quyết định hủy bỏ.

Nghĩa của contre-lettre

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyết định hủy bỏ.

Dạng từ của contre-lettre

Đi với mạo từ: une contre-lettre · la contre-lettre

Câu hỏi thường gặp

contre-lettre nghĩa là gì?

contre-lettre (danh từ) nghĩa là quyết định hủy bỏ.

contre-lettre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-lettre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁlɛtʁ/.

contre-lettre là giống đực hay giống cái?

contre-lettre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.