contre-jour
contre-jour nghĩa là sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng.
Nghĩa của contre-jour
Danh từ · giống đực
- Sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng, ánh sáng ngược.
- Lumière en contre-jouránh sáng ngược
Dạng từ của contre-jour
Đi với mạo từ: un contre-jour · le contre-jour
| Số nhiều | contre-jours |
Cụm từ, thành ngữ với contre-jour
- à contre-jour — sấp bóng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backlighting
Câu hỏi thường gặp
contre-jour nghĩa là gì?
contre-jour (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng.
contre-jour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-jour (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ʒuʁ/.
contre-jour là giống đực hay giống cái?
contre-jour là danh từ giống đực (dùng với un, le).