TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-jour

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre-jour nghĩa là sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng.

Nghĩa của contre-jour

Danh từ · giống đực

  1. Sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng, ánh sáng ngược.
    • Lumière en contre-jouránh sáng ngược

Dạng từ của contre-jour

Đi với mạo từ: un contre-jour · le contre-jour

Số nhiềucontre-jours

Cụm từ, thành ngữ với contre-jour

  • à contre-jour — sấp bóng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backlighting

Câu hỏi thường gặp

contre-jour nghĩa là gì?

contre-jour (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng ngược, sự sấp bóng.

contre-jour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-jour (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ʒuʁ/.

contre-jour là giống đực hay giống cái?

contre-jour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.