TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-indiqué

/kɔ̃tʁɛ̃dike/ giọng máy của trình duyệt

contre-indiqué nghĩa là phản chỉ định, cấm dùng.

Nghĩa của contre-indiqué

Tính từ

  1. Y học Phản chỉ định, cấm dùng.

Câu hỏi thường gặp

contre-indiqué nghĩa là gì?

contre-indiqué (tính từ) nghĩa là phản chỉ định, cấm dùng.

contre-indiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-indiqué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁɛ̃dike/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.