contre-indication
contre-indication nghĩa là phản chỉ định.
Nghĩa của contre-indication
Danh từ · giống cái
- Y học Phản chỉ định.
Dạng từ của contre-indication
Đi với mạo từ: une contre-indication · la contre-indication
| Số nhiều | contre-indications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a contraindication
Câu hỏi thường gặp
contre-indication nghĩa là gì?
contre-indication (danh từ) nghĩa là phản chỉ định.
contre-indication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-indication (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛ̃.di.ka.sjɔ̃/.
contre-indication là giống đực hay giống cái?
contre-indication là danh từ giống cái (dùng với une, la).