TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-attaque

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁa.tak/ giọng máy của trình duyệt

contre-attaque nghĩa là sự phản kích, cuộc phản kích.

Nghĩa của contre-attaque

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản kích.
  2. Cuộc phản kích.

Dạng từ của contre-attaque

Đi với mạo từ: une contre-attaque · la contre-attaque

Số nhiềucontre-attaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contre-attaque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter-attack

Câu hỏi thường gặp

contre-attaque nghĩa là gì?

contre-attaque (danh từ) nghĩa là sự phản kích, cuộc phản kích.

contre-attaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-attaque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.tak/.

contre-attaque là giống đực hay giống cái?

contre-attaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.