TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-assurance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁa.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

contre-assurance nghĩa là đối bảo hiểm.

Nghĩa của contre-assurance

Danh từ · giống cái

  1. Đối bảo hiểm.

Dạng từ của contre-assurance

Đi với mạo từ: une contre-assurance · la contre-assurance

Câu hỏi thường gặp

contre-assurance nghĩa là gì?

contre-assurance (danh từ) nghĩa là đối bảo hiểm.

contre-assurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-assurance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁa.sy.ʁɑ̃s/.

contre-assurance là giống đực hay giống cái?

contre-assurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.