contre-amiral
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.tʁ‿a.mi.ʁal/
contre-amiral nghĩa là chuẩn đô đốc.
Nghĩa của contre-amiral
Danh từ · giống đực
- Chuẩn đô đốc.
Dạng từ của contre-amiral
Đi với mạo từ: un contre-amiral · le contre-amiral
| Số nhiều | contre-amiraux |
| Giống cái | contre-amirale |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear admiral
Câu hỏi thường gặp
contre-amiral nghĩa là gì?
contre-amiral (danh từ) nghĩa là chuẩn đô đốc.
contre-amiral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-amiral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.mi.ʁal/.
contre-amiral là giống đực hay giống cái?
contre-amiral là danh từ giống đực (dùng với un, le).