TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-amiral

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁa.mi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.tʁ‿a.mi.ʁal/

contre-amiral nghĩa là chuẩn đô đốc.

Nghĩa của contre-amiral

Danh từ · giống đực

  1. Chuẩn đô đốc.

Dạng từ của contre-amiral

Đi với mạo từ: un contre-amiral · le contre-amiral

Số nhiềucontre-amiraux
Giống cáicontre-amirale
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rear admiral

Câu hỏi thường gặp

contre-amiral nghĩa là gì?

contre-amiral (danh từ) nghĩa là chuẩn đô đốc.

contre-amiral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-amiral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.mi.ʁal/.

contre-amiral là giống đực hay giống cái?

contre-amiral là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.